humpback whale

humpback whale

A humpback whale leaps from the ocean's surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá voi lưng : "humpback whale" một loài cá voi lớn thuộc họ cá voi tấm sừng hàm, đặc điểm nổi bật vây ngực rất dài thường cong lưng tạo thành hình khi lặn xuống nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The humpback whale is known for its beautiful songs. (Cá voi lưng nổi tiếng với những bài hát du dương của chúng.)
    • Every year, humpback whales migrate from cold waters to warm tropical seas. (Mỗi năm, cá voi lưng di cư từ vùng nước lạnh đến vùng biển nhiệt đới ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "humpback whale" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc du lịch ngắm cá voi.

    • Humpback whale watching is a popular tourist activity in Hawaii. (Hoạt động ngắm cá voi lưng một hoạt động du lịch phổ biến ở Hawaii.)
  • "humpback whale" cũng xuất hiện trong các nghiên cứu khoa học về hành vi âm thanh của cá voi.

    • Researchers have recorded the complex vocalizations of humpback whales. (Các nhà nghiên cứu đã ghi lại những âm thanh phức tạp của cá voi lưng .)
Biến thể từ gần giống
  • Humpback (n): dạng rút gọn của "humpback whale", cũng có thể chỉ cá voi lưng .

    • The humpback is one of the largest animals on Earth. (Cá voi lưng một trong những loài động vật lớn nhất trên Trái Đất.)
  • Humpback (adj): lưng hoặc hình dạng giống .

    • The humpback bridge is a common feature in rural areas. (Cầu hình dạng một đặc điểm phổ biếnvùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Megaptera novaeangliae: tên khoa học của cá voi lưng .
  • Long-finned whale: cá voi vây dài (một tên gọi khác của cá voi lưng ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "humpback whale". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ như: - Watch humpback whales: ngắm cá voi lưng . - Tourists often watch humpback whales from boats. (Du khách thường ngắm cá voi lưng từ thuyền.)

  • Spot humpback whales: phát hiện cá voi lưng .
    • It is rare to spot humpback whales close to shore. (Rất hiếm khi phát hiện cá voi lưng gần bờ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "humpback whale". Tuy nhiên, cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả sự hùng vĩ của thiên nhiên: - "As big as a humpback whale": lớn như cá voi lưng (dùng để so sánh kích thước). - The shipping container was as big as a humpback whale. (Thùng hàng vận chuyển lớn như một con cá voi lưng .)